Thế hệ xã hội

Từ 9Wiki
Phiên bản vào lúc 18:06, ngày 23 tháng 2 năm 2026 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Trang mới: “= Thế hệ xã hội = ''Generational Cohorts'' == Khái niệm == '''Thế hệ xã hội''' (Generational Cohort) là nhóm người được sinh ra trong cùng một khoảng thời gian và chịu ảnh hưởng bởi các bối cảnh lịch sử, kinh tế, công nghệ và văn hóa tương đồng. Việc phân chia thế hệ giúp nghiên cứu sự khác biệt về hành vi, giá trị và xu hướng xã hội. '''''Concept''''' ''A generational cohort r…”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Thế hệ xã hội

Generational Cohorts

Khái niệm

Thế hệ xã hội (Generational Cohort) là nhóm người được sinh ra trong cùng một khoảng thời gian và chịu ảnh hưởng bởi các bối cảnh lịch sử, kinh tế, công nghệ và văn hóa tương đồng. Việc phân chia thế hệ giúp nghiên cứu sự khác biệt về hành vi, giá trị và xu hướng xã hội.

Concept A generational cohort refers to a group of individuals born within a similar time period who share common social, economic, technological, and cultural influences.

Gen X

Gen X thường chỉ nhóm người sinh khoảng từ giữa thập niên 1960 đến đầu thập niên 1980.

Đặc điểm thường được ghi nhận:

  • Trưởng thành trong giai đoạn chuyển đổi công nghệ
  • Đề cao tính độc lập và ổn định nghề nghiệp
  • Có xu hướng cân bằng giữa truyền thống và hiện đại

Generation X Generation X generally includes individuals born between the mid-1960s and early 1980s, often characterized by adaptability and independence.

Gen Y (Millennials)

Gen Y hoặc Millennials thường bao gồm những người sinh từ đầu thập niên 1980 đến giữa hoặc cuối thập niên 1990.

Một số xu hướng phổ biến:

  • Tiếp xúc sớm với Internet và công nghệ số
  • Quan tâm đến trải nghiệm và ý nghĩa công việc
  • Đề cao tính linh hoạt và phát triển cá nhân

Generation Y / Millennials Millennials are commonly associated with early digital exposure, preference for flexibility, and emphasis on personal growth.

Gen Z

Gen Z thường chỉ nhóm sinh từ cuối thập niên 1990 đến đầu thập niên 2010.

Đặc điểm thường được thảo luận:

  • Lớn lên cùng mạng xã hội và thiết bị di động
  • Tư duy nhanh, quen với thông tin tức thời
  • Đề cao tính cá nhân, đa dạng và sức khỏe tinh thần
  • Kỳ vọng cao về môi trường làm việc và giá trị sống

Generation Z Generation Z is often described as digitally native, socially aware, and highly adaptive to rapid information flows.

Gen Alpha

Gen Alpha thường dùng để chỉ nhóm sinh từ khoảng năm 2010 trở đi.

Xu hướng được quan sát:

  • Tiếp xúc công nghệ từ rất sớm
  • Môi trường giáo dục và truyền thông số hóa mạnh
  • Hành vi và giá trị vẫn đang được hình thành

Generation Alpha Generation Alpha represents the first cohort born entirely in the 21st century, growing up with pervasive digital technology.

Lưu ý khi tiếp cận theo thế hệ

Việc phân chia thế hệ mang tính tương đối và không phản ánh đầy đủ mọi cá nhân. Các yếu tố như văn hóa, địa lý, giáo dục và hoàn cảnh kinh tế có thể tạo ra khác biệt đáng kể trong cùng một thế hệ.

Một số điểm thường được cân nhắc:

  • Tránh định kiến hoặc khái quát hóa cứng nhắc
  • Xem xét bối cảnh xã hội và văn hóa cụ thể
  • Nhận thức rằng hành vi cá nhân có tính đa dạng cao

Considerations Generational classifications are approximate and should not be treated as rigid determinants of individual behavior. Contextual factors remain significant.